cách đều
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khoảng cách bằng nhau: "cách đều" mô tả trạng thái hoặc vị trí của các đối tượng (điểm, đường thẳng, vật thể) khi chúng nằm ở một khoảng cách không thay đổi so với một điểm hoặc một đường tham chiếu nào đó. Thuật ngữ này thường được dùng trong hình học và toán học.
Ví dụ sử dụng
- (Khoảng cách từ A đến O bằng khoảng cách từ B đến O.)
- (Khoảng cách giữa các hàng ghế là như nhau.)
- (Mọi điểm trên đường tròn đều có khoảng cách bằng nhau đến tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cách đều hai đường thẳng": chỉ vị trí nằm ở khoảng cách bằng nhau so với hai đường thẳng song song hoặc cắt nhau.
- Đường trung trực của một đoạn thẳng là đường thẳng cách đều hai đầu mút của đoạn thẳng đó. (Đường trung trực có khoảng cách bằng nhau đến hai điểm A và B.)
- "cách đều ba điểm": trong hình học, điểm cách đều ba điểm thường là tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác.
- Tâm đường tròn ngoại tiếp tam giác là điểm cách đều ba đỉnh của tam giác. (Khoảng cách từ tâm đến mỗi đỉnh đều bằng bán kính.)
Biến thể và từ gần giống
- Đều (tính từ): bằng nhau, không thay đổi.
- Các phần quà được chia đều. (Mỗi người nhận phần bằng nhau.)
- Bằng nhau (tính từ): có giá trị, số lượng, hoặc khoảng cách tương đương.
- Các đoạn thẳng này có độ dài bằng nhau. (Chúng dài như nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Cách đều (đã là thuật ngữ chính xác, không có từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt thông dụng). Tuy nhiên, có thể dùng "cùng khoảng cách" để diễn giải.
- Các cột điện được đặt cùng khoảng cách với nhau. (Tương tự "cách đều".)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến chứa "cách đều". Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và toán học.